VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "năng lực" (1)

Vietnamese năng lực
English Nability
My Vocabulary

Related Word Results "năng lực" (4)

Vietnamese lương tính theo năng lực
button1
English Nwages on the job
My Vocabulary
Vietnamese tiền lương theo năng lực
button1
English Npayment based on ability, efficiency wage
My Vocabulary
Vietnamese nâng cao năng lực
English Phraseenhance capability
Example
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
My Vocabulary
Vietnamese năng lực cạnh tranh
English PhraseCompetitiveness
Example
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
My Vocabulary

Phrase Results "năng lực" (2)

Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y