| Vietnamese | năng lực |
| English | Nability |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lương tính theo năng lực
|
| English | Nwages on the job |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tiền lương theo năng lực
|
| English | Npayment based on ability, efficiency wage |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nâng cao năng lực |
| English | Phraseenhance capability |
| Example |
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | năng lực cạnh tranh |
| English | PhraseCompetitiveness |
| Example |
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.