menu_book
Headword Results "năng lực" (1)
năng lực
English
Nability
swap_horiz
Related Words "năng lực" (4)
English
Nwages on the job
English
Npayment based on ability, efficiency wage
nâng cao năng lực
English
Phraseenhance capability
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
năng lực cạnh tranh
English
PhraseCompetitiveness
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
format_quote
Phrases "năng lực" (5)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
Studying helps improve ability.
Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Enhancing the competitiveness of businesses.
Liệu cô ấy có đủ năng lực và sự cứng rắn?
Does she have enough competence and toughness?
Đủ năng lực để có thể mỉm cười nắm tay em làm lại từ đầu nếu có biến cố lớn.
Capable enough to smile and hold my hand to start over if a major incident occurs.
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
Strengthening the capacity to master core technologies and increasing the localization rate.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index